Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣经外传聖經外傳

Shèng jīng Wài zhuàn

圣经外传 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣经外传 trong tiếng Việt

Ngụy kinh; tiểu sử ngoài kinh điển

Tra từ liên quan