圣经外传聖經外傳 Shèng jīng Wài zhuàn 圣经外传 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圣经外传 trong tiếng Việt Ngụy kinh; tiểu sử ngoài kinh điển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan