Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣经聖經

Shèng jīng

圣经 là gì?

圣经 [Shèng jīng] có nghĩa là kinh điển Nho giáo; (Cơ đốc giáo, Do Thái giáo) thánh kinh; LT:本[ben3],部[bu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣经 trong tiếng Việt

  1. kinh điển Nho giáo
  2. (Cơ đốc giáo, Do Thái giáo) thánh kinh
  3. LT:本[ben3],部[bu4]

Cách đọc và ghi nhớ 圣经

圣经 được đọc là Shèng jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh điển Nho giáo; (Cơ đốc giáo, Do Thái giáo) thánh kinh; LT:本[ben3],部[bu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan