圣经
kinh điển Nho giáo; (Cơ đốc giáo, Do Thái giáo) thánh kinh; LT:本[ben3],部[bu4]
kinh điển Nho giáo; (Cơ đốc giáo, Do Thái giáo) thánh kinh; LT:本[ben3],部[bu4]
圣经 thường mang nghĩa “kinh điển Nho giáo”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 圣经, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Bí tích thánh lễ; nghi thức Cơ Đốc (đặc biệt là Tin Lành); cũng được gọi là 聖事|圣事 trong Công giáo
›圣经外传Shèng jīng Wài zhuànNgụy kinh; tiểu sử ngoài kinh điển
›圣经段落shèng jīng duàn luòđoạn Kinh Thánh
›圣索非亚大教堂Shèng suǒ fēi yà Dà jiào tángHagia Sophia (nhà thờ chính của Constantinople, sau đó là nhà thờ Hồi giáo chính của Istanbul)
›圣者shèng zhěngười thần thánh; vị thánh
›圣约翰Shèng yuē hànThánh Gioan
›圣约瑟夫Shèng yuē sè fūThánh Giuse
›圣膏油shèng gāo yóudầu thánh; dầu xức thánh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.