Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “土豆”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
土豆tǔ dòu

土豆: khoai tây (LT:個|个[ge4]); (Đài Loan) đậu phộng (LT:顆|颗[ke1])

Cụm từ
土豆网Tǔ dòu Wǎng

土豆网: Tudou, một trang web chia sẻ video của Trung Quốc

Cụm từ
土豆丝tǔ dòu sī

土豆丝: khoai tây thái sợi

Cụm từ
土豆泥tǔ dòu ní

土豆泥: khoai tây nghiền

Cụm từ
酸辣土豆丝suān là tǔ dòu sī

酸辣土豆丝: khoai tây bào sợi chua cay

Cụm từ
炸土豆片zhá tǔ dòu piàn

炸土豆片: bim bim khoai tây; khoai tây lát chiên; khoai tây chiên

Cụm từ
炸土豆条儿zhá tǔ dòu tiáo r

炸土豆条儿: biến thể er hoá của 炸土豆條|炸土豆条[zha2 tu3 dou4 tiao2]

Cụm từ
炸土豆条zhá tǔ dòu tiáo

炸土豆条: khoai tây chiên; lát khoai tây chiên nóng

Cụm từ
干煸土豆丝gān biān tǔ dòu sī

干煸土豆丝: món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)

Cụm từ