Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “图像”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
图像tú xiàng

图像: hình ảnh; bức tranh; đồ họa

Cụm từ
图像识别tú xiàng shí bié

图像识别: phân loại hình ảnh (thị giác máy tính)

Cụm từ
图像处理tú xiàng chǔ lǐ

图像处理: xử lý hình ảnh

Cụm từ
图像用户介面tú xiàng yòng hù jiè miàn

图像用户介面: giao diện người dùng đồ họa; GUI

Cụm từ
图像分割tú xiàng fēn gē

图像分割: phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)

Cụm từ
图像互换格式tú xiàng hù huàn gé shì

图像互换格式: GIF; định dạng trao đổi hình ảnh

Cụm từ
卫星图像wèi xīng tú xiàng

卫星图像: ảnh vệ tinh

Cụm từ