Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国有”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国有guó yǒu

国有: quốc hữu; công cộng; sở hữu chính phủ; sở hữu nhà nước

Cụm từ
国有资产监督管理委员会Guó yǒu Zī chǎn Jiān dū Guǎn lǐ Wěi yuán huì

国有资产监督管理委员会: Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC)

Cụm từ
国有化guó yǒu huà

国有化: quốc hữu hóa

Cụm từ
国有公司guó yǒu gōng sī

国有公司: công ty nhà nước

Cụm từ
国有企业guó yǒu qǐ yè

国有企业: doanh nghiệp nhà nước

Cụm từ
美国有线新闻网Měi guó Yǒu xiàn Xīn wén Wǎng

美国有线新闻网: Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)

Cụm từ
国务院国有资产监督管理委员会Guó wù yuàn Guó yǒu Zī chǎn Jiān dū Guǎn lǐ Wěi yuán huì

国务院国有资产监督管理委员会: Uỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC); viết tắt 國資委|国资委[Guo2 Zi1 Wei3]

Viết tắt