Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国有國有

guó yǒu

国有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国有 trong tiếng Việt

  1. quốc hữu
  2. công cộng
  3. sở hữu chính phủ
  4. sở hữu nhà nước
Tra từ liên quan