Kết quả cho “国安”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
an ninh quốc gia (viết tắt của 國家安全|国家安全[guo2 jia1 an1 quan2]); luật an ninh quốc gia; cơ quan an ninh quốc gia
viết tắt của 國家安全局|国家安全局[Guo2 jia1 An1 quan2 ju2]
Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc; viết tắt của 國家安全部|国家安全部[Guo2 jia1 an1 quan2 bu4]
làm cho quốc gia giàu và người dân an bình
Luật An ninh Quốc gia Hong Kong (từ ngày 30 tháng 6 năm 2020)
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc