Kết quả tra từ “国会”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国会Guó huì
国会: Quốc hội (Anh); Quốc hội (Mỹ); Quốc hội (Nhật Bản); Viện Lập pháp (Đài Loan)
国会议长guó huì yì zhǎng
国会议长: chủ tịch (hoặc phát ngôn viên, v.v.) của quốc hội
国会议员guó huì yì yuán
国会议员: thành viên quốc hội; nghị sĩ quốc hội
国会山Guó huì shān
国会山: Đồi Capitol, Washington, D.C
国会大厦guó huì dà shà
国会大厦: tòa nhà quốc hội
美国国会Měi guó Guó huì
美国国会: Quốc hội Hoa Kỳ
中国民主建国会Zhōng guó Mín zhǔ Jiàn guó huì
中国民主建国会: Hiệp hội Kiến quốc Dân chủ Trung Quốc
中国天主教爱国会Zhōng guó Tiān zhǔ jiào Ài guó huì
中国天主教爱国会: Hiệp hội Yêu nước Công giáo Trung Quốc