国会國會 Guó huì 国会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国会 trong tiếng Việt Quốc hội (Anh); Quốc hội (Mỹ); Quốc hội (Nhật Bản); Viện Lập pháp (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan