Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国会國會

Guó huì

国会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国会 trong tiếng Việt

Quốc hội (Anh); Quốc hội (Mỹ); Quốc hội (Nhật Bản); Viện Lập pháp (Đài Loan)

Tra từ liên quan