Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国会大厦國會大廈

guó huì dà shà

国会大厦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国会大厦 trong tiếng Việt

tòa nhà quốc hội

Tra từ liên quan