Kết quả tra từ “固执”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
固执gù zhí
固执: bướng bỉnh; cứng đầu; chấp nhất; bám vào
固执己见gù zhí jǐ jiàn
固执己见: khăng khăng giữ ý kiến của mình
择善固执zé shàn gù zhí
择善固执: chọn điều tốt và nắm vững nó (thành ngữ)