Kết quả cho “回来”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trở về; quay lại
nói đi cũng phải nói lại; quay lại vấn đề
kiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)
lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng
tới lui không ngừng
(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở chiều ngược lại