Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “噌”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chēng

噌: âm thanh chuông v.v

Từ vựng
cēng

噌: la mắng; vèo vèo!

Từ vựng
味噌汤wèi cēng tāng

味噌汤: súp miso

Cụm từ
味噌wèi cēng

味噌: miso (mượn chữ từ tiếng Nhật 味噌 "miso"); cũng đọc là [wei4 zeng1]

Cụm từ