Kết quả cho “噌”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm thanh chuông v.v
la mắng; vèo vèo!
miso (mượn chữ từ tiếng Nhật 味噌 "miso"); cũng đọc là [wei4 zeng1]
súp miso
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm thanh chuông v.v
la mắng; vèo vèo!
miso (mượn chữ từ tiếng Nhật 味噌 "miso"); cũng đọc là [wei4 zeng1]
súp miso