Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cēng

噌 là gì?

[cēng] có nghĩa là la mắng; vèo vèo!.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噌 trong tiếng Việt

  1. la mắng
  2. vèo vèo!

Cách đọc và ghi nhớ 噌

được đọc là cēng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “la mắng; vèo vèo!”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan