味噌 wèi cēng 味噌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 味噌 trong tiếng Việt miso (mượn chữ từ tiếng Nhật 味噌 "miso"); cũng đọc là [wei4 zeng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan