Kết quả cho “嘴巴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
miệng (LT:張|张[zhang1]); cái tát (LT:個|个[ge4])
tát
kẻ nhiều chuyện; người ba hoa
tát
tát
Câm miệng!
nghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ; miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm