嘴巴 là gì?
嘴巴 [zuǐ ba] có nghĩa là miệng (LT:張|张[zhang1]); cái tát (LT:個|个[ge4]).
Nghĩa của từ 嘴巴 trong tiếng Việt
- miệng (LT:張|张[zhang1])
- cái tát (LT:個|个[ge4])
Cách đọc và ghi nhớ 嘴巴
嘴巴 được đọc là zuǐ ba, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “miệng (LT:張|张[zhang1]); cái tát (LT:個|个[ge4])”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .