嘴巴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
嘴巴
miệng (LT:張|张[zhang1]); cái tát (LT:個|个[ge4])
Giản thể嘴巴
Phồn thể嘴巴
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng