Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀子嘴巴,豆腐心

dāo zi zuǐ ba , dòu fu xīn

刀子嘴巴,豆腐心 là gì?

刀子嘴巴,豆腐心 [dāo zi zuǐ ba , dòu fu xīn] có nghĩa là nghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ; miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀子嘴巴,豆腐心 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ
  2. miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm

Cách đọc và ghi nhớ 刀子嘴巴,豆腐心

刀子嘴巴,豆腐心 được đọc là dāo zi zuǐ ba , dòu fu xīn, gồm 8 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ; miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan