刀子嘴巴,豆腐心
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
刀子嘴巴,豆腐心
nghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ; miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm
Giản thể刀子嘴巴,豆腐心
Phồn thể刀子嘴巴,豆腐心
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng