Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗫”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
niè

嗫: mấp máy miệng như đang nói

Từ vựng
嗫嗫niè niè

嗫嗫: nói nhiều; giọng nhẹ và mềm

Cụm từ
嗫嚅niè rú

嗫嚅: nói lắp; bặp bẹ; nói ngập ngừng

Cụm từ
嗫呫niè tiè

嗫呫: thì thầm

Cụm từ
趦趄嗫嚅zī jū niè rú

趦趄嗫嚅: bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ; khúm núm; sợ sệt

Cụm từ
趑趄嗫嚅zī jū niè rú

趑趄嗫嚅: bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệt

Thành ngữ
呫嗫tiè niè

呫嗫: (từ tượng thanh) lẩm bẩm; thì thầm; nhép miệng

Cụm từ