Kết quả tra từ “嗖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗖sōu
嗖: (từ tượng thanh) tiếng vù vù; tiếng sột soạt; tiếng xào xạc của váy áo
嗖嗖sōu sōu
嗖嗖: (từ tượng thanh) vù vù; xào xạc; tiếng sột soạt của váy; cười đùa
麻嗖嗖má sōu sōu
麻嗖嗖: cảm thấy lạnh và tê