Kết quả tra từ “嗓子”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗓子sǎng zi
嗓子: cổ họng; giọng nói; LT:把[ba3]
嗓子眼儿sǎng zi yǎn r
嗓子眼儿: biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]
嗓子眼sǎng zi yǎn
嗓子眼: cổ họng
清嗓子qīng sǎng zi
清嗓子: hắng giọng
扯嗓子chě sǎng zi
扯嗓子: nói lớn tiếng; nói to
左嗓子zuǒ sǎng zi
左嗓子: giọng hát lệch tông; người hát lệch tông
吊嗓子diào sǎng zi
吊嗓子: luyện giọng (cho kinh kịch Trung Quốc)
假嗓子jiǎ sǎng zi
假嗓子: giọng giả (trong opera)