嗓子 là gì?
嗓子 [sǎng zi] có nghĩa là cổ họng; giọng nói; LT:把[ba3].
Nghĩa của từ 嗓子 trong tiếng Việt
- cổ họng
- giọng nói
- LT:把[ba3]
Cách đọc và ghi nhớ 嗓子
嗓子 được đọc là sǎng zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ họng; giọng nói; LT:把[ba3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .