Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗓子

sǎng zi

嗓子 là gì?

嗓子 [sǎng zi] có nghĩa là cổ họng; giọng nói; LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗓子 trong tiếng Việt

  1. cổ họng
  2. giọng nói
  3. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 嗓子

嗓子 được đọc là sǎng zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ họng; giọng nói; LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan