Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清嗓子

qīng sǎng zi

清嗓子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清嗓子 trong tiếng Việt

hắng giọng

Tra từ liên quan