嗓子眼儿 là gì?
嗓子眼儿 [sǎng zi yǎn r] có nghĩa là biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3].
Nghĩa của từ 嗓子眼儿 trong tiếng Việt
biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]
Cách đọc và ghi nhớ 嗓子眼儿
嗓子眼儿 được đọc là sǎng zi yǎn r, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .