Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喵”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
miāo

喵: (từ tượng thanh) meo; tiếng mèo kêu

Từ vựng
喵的miāo de

喵的: chết tiệt; chết tiệt (nhẹ); (biến thể uyển chuyển của 媽的|妈的[ma1 de5])

Cụm từ
喵星人miāo xīng rén

喵星人: mèo (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
他喵的tā miāo de

他喵的: chết tiệt; phắt; (biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5])

Cụm từ