他喵的 là gì?
他喵的 [tā miāo de] có nghĩa là chết tiệt; phắt; (biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]).
Nghĩa của từ 他喵的 trong tiếng Việt
- chết tiệt
- phắt
- (biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5])
Cách đọc và ghi nhớ 他喵的
他喵的 được đọc là tā miāo de, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chết tiệt; phắt; (biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5])”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .