Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
他喵的

tā miāo de

他喵的 là gì?

他喵的 [tā miāo de] có nghĩa là chết tiệt; phắt; (biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 他喵的 trong tiếng Việt

  1. chết tiệt
  2. phắt
  3. (biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5])

Cách đọc và ghi nhớ 他喵的

他喵的 được đọc là tā miāo de, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chết tiệt; phắt; (biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan