Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喋”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dié

喋: dòng lũ; lắm mồm

Từ vựng
dié

喋: biến thể cũ của 喋[die2]

Từ vựng
喋血dié xuè

喋血: tắm máu; thảm sát

Cụm từ
喋喋不休dié dié bù xiū

喋喋不休: nói liên hồi không dứt

Cụm từ
喋喋dié dié

喋喋: nói nhiều

Cụm từ