喋喋 là gì?
喋喋 [dié dié] có nghĩa là nói nhiều.
Nghĩa của từ 喋喋 trong tiếng Việt
nói nhiều
Cách đọc và ghi nhớ 喋喋
喋喋 được đọc là dié dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói nhiều”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
喋喋 [dié dié] có nghĩa là nói nhiều.
nói nhiều
喋喋 được đọc là dié dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói nhiều”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .