Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喋喋

dié dié

喋喋 là gì?

喋喋 [dié dié] có nghĩa là nói nhiều.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喋喋 trong tiếng Việt

nói nhiều

Cách đọc và ghi nhớ 喋喋

喋喋 được đọc là dié dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói nhiều”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan