Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dié

喋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喋 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 喋[die2]

Tra từ liên quan