Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “啬”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

keo kiệt

Từ vựng
吝啬
lìn sè

keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện

Cụm từ
吝啬鬼
lìn sè guǐ

kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn

Cụm từ