Kết quả cho “啬”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
keo kiệt
keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
keo kiệt
keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn