Kết quả tra từ “啬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啬sè
啬: keo kiệt
吝啬鬼lìn sè guǐ
吝啬鬼: kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn
吝啬lìn sè
吝啬: keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện