Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “商务”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
商务shāng wù

商务: công việc thương mại; thương mại; thương nghiệp; kinh doanh

Cụm từ
商务部Shāng wù bù

商务部: Bộ Thương mại; Bộ Thương vụ

Cụm từ
商务汉语考试Shāng wù Hàn yǔ Kǎo shì

商务汉语考试: Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)

Cụm từ
商务印书馆Shāng wù Yìn shū guǎn

商务印书馆: Nhà Xuất bản Thương vụ, Bắc Kinh (thành lập 1897)

Cụm từ
商务中心区shāng wù zhōng xīn qū

商务中心区: khu trung tâm thương mại (ví dụ: CBD của Bắc Kinh)

Cụm từ
电子商务diàn zǐ shāng wù

电子商务: thương mại điện tử

Cụm từ
上海商务印书馆Shàng hǎi Shāng wù yìn shū guǎn

上海商务印书馆: Nhà xuất bản Thương vụ Thượng Hải (từ năm 1897)

Cụm từ