Kết quả tra từ “售票”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
售票shòu piào
售票: bán vé
售票处shòu piào chù
售票处: phòng vé
售票大厅shòu piào dà tīng
售票大厅: phòng vé
售票员shòu piào yuán
售票员: nhân viên bán vé
售票口shòu piào kǒu
售票口: quầy vé
无人售票wú rén shòu piào
无人售票: bán vé tự phục vụ; bán vé tự động