无人售票無人售票 wú rén shòu piào 无人售票 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无人售票 trong tiếng Việt bán vé tự phục vụ; bán vé tự động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan