Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无人售票無人售票

wú rén shòu piào

无人售票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无人售票 trong tiếng Việt

bán vé tự phục vụ; bán vé tự động

Tra từ liên quan