Kết quả tra từ “唉”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唉ài
唉: than ôi; ôi trời
唉声叹气āi shēng tàn qì
唉声叹气: giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng
唉姐āi jiě
唉姐: bà (tiếng địa phương)
唉唉āi āi
唉唉: (tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc