Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ài

唉: than ôi; ôi trời

Từ vựng
唉声叹气āi shēng tàn qì

唉声叹气: giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng

Thành ngữ
唉姐āi jiě

唉姐: bà (tiếng địa phương)

Cụm từ
唉唉āi āi

唉唉: (tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc

Cụm từ