Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唉声叹气唉聲嘆氣

āi shēng tàn qì

唉声叹气 là gì?

唉声叹气 [āi shēng tàn qì] có nghĩa là giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唉声叹气 trong tiếng Việt

  1. giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ)
  2. thở dài thườn thượt
  3. thở dài trong tuyệt vọng

Cách đọc và ghi nhớ 唉声叹气

唉声叹气 được đọc là āi shēng tàn qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan