Kết quả cho “哮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thở hổn hển; gầm; sủa (của động vật); cách phát âm ở Đài Loan: [xiao1]
bệnh hen suyễn
thở khò khè
bệnh hen suyễn
(thú dữ, dòng nước xiết, người đang cơn thịnh nộ, v.v.) gầm rú
clenbuterol
nổi giận đùng đùng (thành ngữ)