Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “命令”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
命令mìng lìng

命令: mệnh lệnh; lệnh; LT:道[dao4],個|个[ge4]

Cụm từ
命令行mìng lìng háng

命令行: dòng lệnh (máy tính)

Cụm từ
命令句mìng lìng jù

命令句: câu mệnh lệnh

Cụm từ
命令列mìng lìng liè

命令列: dòng lệnh (máy tính) (Đài Loan)

Cụm từ
行政命令xíng zhèng mìng lìng

行政命令: lệnh hành pháp

Cụm từ