Kết quả cho “呼呼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) âm thanh của gió hoặc tiếng thở của người đang ngủ say
tiếng vù vù
thở phì phò vì tức giận
biến thể của 熱乎乎|热乎乎[re4 hu1 hu1]
biến thể của 肉乎乎[rou4 hu1 hu1]
yếu ớt và thiếu quyết đoán
biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]