Kết quả tra từ “呼吸器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼吸器hū xī qì
呼吸器: máy thở (thiết bị hô hấp nhân tạo dùng trong bệnh viện)
备用二级头呼吸器bèi yòng èr jí tóu hū xī qì
备用二级头呼吸器: (lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus
二级头呼吸器èr jí tóu hū xī qì
二级头呼吸器: bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết