Kết quả cho “呼叫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hô; hét; (viễn thông) gọi
máy nhắn tin; máy nhắn âm hiệu
tiếng kêu
tổng đài gọi điện
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hô; hét; (viễn thông) gọi
máy nhắn tin; máy nhắn âm hiệu
tiếng kêu
tổng đài gọi điện