Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼叫

hū jiào

呼叫 là gì?

呼叫 [hū jiào] có nghĩa là hô; hét; (viễn thông) gọi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼叫 trong tiếng Việt

  1. hét
  2. (viễn thông) gọi

Cách đọc và ghi nhớ 呼叫

呼叫 được đọc là hū jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hô; hét; (viễn thông) gọi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan