Kết quả tra từ “吸虫”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸虫xī chóng
吸虫: sán lá; lớp Sán lá; khoảng 6000 loài, chủ yếu là ký sinh, bao gồm ở người
吸虫纲xī chóng gāng
吸虫纲: Lớp Sán lá; sán lá; một loại ký sinh bao gồm ở người
复殖吸虫fù zhí xī chóng
复殖吸虫: sán lá kí sinh hai chủ (tức là từ Bộ Digenea 複殖目|复殖目)
裂体吸虫liè tǐ xī chóng
裂体吸虫: sán máng, loại sán dẹp ký sinh gây bệnh sán máng (bệnh schistosomiasis)
血吸虫病xuè xī chóng bìng
血吸虫病: bệnh sán máng
血吸虫xuè xī chóng
血吸虫: sán máng
肝吸虫gān xī chóng
肝吸虫: sán lá gan