Kết quả tra từ “吸盘”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸盘xī pán
吸盘: miếng hút; cái giác
吸盘鱼xī pán yú
吸盘鱼: cá ép (Echeneis naucrates)
腹吸盘fù xī pán
腹吸盘: ổ cối (phần của xương chậu)
口吸盘kǒu xī pán
口吸盘: giác hút miệng (ví dụ: trên ký sinh trùng hút máu)