口吸盘口吸盤 kǒu xī pán 口吸盘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口吸盘 trong tiếng Việt giác hút miệng (ví dụ: trên ký sinh trùng hút máu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan