Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口吸盘口吸盤

kǒu xī pán

口吸盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口吸盘 trong tiếng Việt

giác hút miệng (ví dụ: trên ký sinh trùng hút máu)

Tra từ liên quan