Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “启蒙”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
启蒙qǐ méng

启蒙: dạy trẻ nhỏ; khai sáng; đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốt; giải phóng ai đó khỏi định kiến hoặc mê tín; vỡ lòng; Thời kỳ Khai sáng; tư tưởng…

Cụm từ
启蒙qǐ méng

启蒙: biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]; dạy dỗ trẻ nhỏ

Cụm từ
启蒙主义Qǐ méng zhǔ yì

启蒙主义: Thời kỳ Khai sáng (triết học)

Cụm từ