Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启蒙啟蒙

qǐ méng

启蒙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启蒙 trong tiếng Việt

dạy trẻ nhỏ; khai sáng; đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốt; giải phóng ai đó khỏi định kiến hoặc mê tín; vỡ lòng; Thời kỳ Khai sáng; tư tưởng phương Tây từ cuối triều Thanh

Tra từ liên quan