Kết quả tra từ “吞噬细胞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吞噬细胞tūn shì xì bāo
吞噬细胞: tế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
小吞噬细胞xiǎo tūn shì xì bāo
小吞噬细胞: vi thực bào (một loại bạch cầu)
大吞噬细胞dà tūn shì xì bāo
大吞噬细胞: đại thực bào