Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吞噬细胞吞噬細胞

tūn shì xì bāo

吞噬细胞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吞噬细胞 trong tiếng Việt

tế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)

Tra từ liên quan