Kết quả tra từ “吞噬”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吞噬tūn shì
吞噬: nuốt; chìm vào; ngấu nghiến
吞噬细胞tūn shì xì bāo
吞噬细胞: tế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
吞噬作用tūn shì zuò yòng
吞噬作用: thực bào (nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
小吞噬细胞xiǎo tūn shì xì bāo
小吞噬细胞: vi thực bào (một loại bạch cầu)
大吞噬细胞dà tūn shì xì bāo
大吞噬细胞: đại thực bào