Kết quả tra từ “后路”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后路hòu lù
后路: đường thoát; đường rút; tuyến liên lạc phía sau; phương án thay thế; dư địa để xoay xở
留后路liú hòu lù
留后路: để cho mình một đường lui
抄后路chāo hòu lù
抄后路: đánh bọc hậu tấn công từ phía sau